tân xuân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu mùa xuân, mùa xuân mới: Chỉ thời điểm bắt đầu của mùa xuân, thường gắn liền với không khí tươi mới, tràn đầy sức sống và sự khởi đầu.
- Năm mới: Trong văn chương và lời chúc, "tân xuân" thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một năm mới, một khởi đầu mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sắc tân xuân thật tươi đẹp với những chồi non mới nhú. (Cảnh vật đầu xuân thật tươi đẹp với những chồi non mới nhú.)
- Gia đình tôi thường sum họp vào mỗi dịp tân xuân. (Gia đình tôi thường sum họp vào mỗi dịp năm mới.)
- Tiết trời tân xuân mát mẻ và dễ chịu. (Thời tiết đầu xuân mát mẻ và dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chúc mừng tân xuân": Lời chúc nhân dịp năm mới hoặc mùa xuân mới.
- Ông bà thường nhận được nhiều thiệp chúc mừng tân xuân từ con cháu. (Ông bà thường nhận được nhiều thiệp chúc mừng năm mới từ con cháu.)
"Không khí tân xuân": Không khí rộn ràng, vui tươi, tràn đầy hy vọng của mùa xuân mới.
- Không khí tân xuân tràn ngập khắp các con phố với hoa đào, hoa mai. (Không khí năm mới tràn ngập khắp các con phố với hoa đào, hoa mai.)
Biến thể và từ gần giống
Xuân (danh từ): Mùa xuân.
- Mùa xuân là mùa của sự sinh sôi. (Mùa xuân là mùa của sự sinh sôi.)
Tân niên (danh từ): Năm mới (thường dùng trong lời chúc).
- Chúc mừng tân niên! (Chúc mừng năm mới!)
Từ đồng nghĩa
- Đầu xuân: Chỉ thời điểm bắt đầu mùa xuân.
- Xuân mới: Cách nói khác của "mùa xuân mới".
Thành ngữ liên quan
- "Tân xuân đắc ý": (Thành ngữ gốc Hán Việt) Chỉ niềm vui, sự hài lòng trong năm mới, mùa xuân mới. Thường dùng trong thơ ca, lời chúc.
- Kính chúc mọi người một năm tân xuân đắc ý, vạn sự như ý. (Kính chúc mọi người một năm mới toại nguyện, vạn sự như ý.)
- Đầu mùa xuân.